
Slovenia U21 - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
D. Kojić
Slovenia - 1 kiến tạo
M. Ristić
Slovenia - 1 kiến tạo
L. Topalović
Slovenia
🥇 Top Goal
- 2 bàn
D. Pejičić
Slovenia - 1 bàn
D. Kojić
Slovenia - 1 bàn
M. Malenšek
Slovenia
⭐ Top MVP
- 3 trận
L. Topalović
Slovenia - 2 trận
L. Štubljar
Slovenia - 1 trận
M. Matjašec
Slovenia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 8 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 13% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 7 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 27 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 109 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |