
Slovakia
[48]Thành phố: Trnava
Năm thành lập: 1993
Sân vận động:Štadión Antona Malatinského
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Hancko
Slovakia


O. Duda
Slovakia


L. Haraslín
Slovakia

🥇 Top Goal

D. Strelec
Slovakia


L. Haraslín
Slovakia


D. Hancko
Slovakia

⭐ Top MVP

D. Hancko
Slovakia


I. Schranz
Slovakia


T. Bobček
Slovakia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 67% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 13 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 39 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 105 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 10 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.639999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |


















