

Skjold
0
HLV:M.Hadberg
Phong độ:









| Giải | Thời gian | Chủ FT / HT Khách | Góc | HDP TX | Dữ liệu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25FT | Ringsted1 3:1(1:1) Skjold3 | 0-0 | - - - - - - | ||||||
| 05/08/25FT | LUIF 0:7(0:3) Skjold | 0-0 | - - - - - - | ||||||
| 06/09/23FT | Skjold 2:5(0:2) FC Helsingør1 | 6-2 | - - - - - - | ||||||
| 08/08/23FT | Frederiksholm Sydhavnen 0:8(0:2) Skjold | 0-0 | - - - - - - | ||||||
| 01/09/21FT | Skjold 2:6(1:1) FC Helsingør2 | 2-8 | - - - - - - | ||||||
| 04/08/21FT | Nyhavn 0:4(0:2) Skjold2 | 0-0 | - - - - - - | ||||||
| 01/09/20FTP | Skjold12 1:1(1:0) KFUM2 | 9-7 | - - - - - - | ||||||
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [5 - 11] | |||||||||


























