

SJK
Thuộc giải đấu: Cúp Liên Đoàn Phần Lan
Thành phố: Seinajoki
0Sân vận động:OmaSP Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

E. Mastokangas
Phần Lan


S. Giabo Yussif
Ghana


J. Kekarainen
Phần Lan

🥇 Top Goal

J. Streng
Phần Lan


K. Paananen
Phần Lan


S. Yakubu
Ghana

⭐ Top MVP

K. Pires
Cape Verde


O. Tessilimi
Benin


M. Suso
Gambia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 33 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 30 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 99 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 292 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 31 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.679999828338623 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 1 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |



















