
SJK Akatemia - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
I. Berjali
Pháp - 2 kiến tạo
J. Kekarainen
Phần Lan - 2 kiến tạo
A. Cissé
Bờ Biển Ngà
🥇 Top Goal
- 3 bàn
A. Achi
Bờ Biển Ngà - 3 bàn
U. Djaló
Guinea-Bissau - 3 bàn
H. Silagailis
Latvia
⭐ Top MVP
- 8 trận
S. James
Nigeria - 4 trận
L. Ouma Okoth
Kenya - 2 trận
A. Muchipay
Phần Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 32 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 18 trận |
| %Thắng (Win rate) | 19% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 31 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 56 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -25 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 118 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 361 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 51 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.2 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |