

SJ Earthquakes
Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Thành phố: San Jose
Năm thành lập: 1995
Sân vận động:PayPal Park
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Tsakiris
Mỹ


P. Marie
Pháp


T. Werner
Đức

🥇 Top Goal

P. Judd
Mỹ


O. Bouda
Burkina Faso


B. Leroux
Mỹ

⭐ Top MVP

B. Leroux
Mỹ


N. Tsakiris
Mỹ


J. Jasinski
Mỹ

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 67% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 40 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 102 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 245 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 44 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.840000152587891 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 4 trận | 7 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















