Tổng quan về CLB Sireți
| Tên | Sireți | Quốc gia | Moldova | Moldova |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Sireți | Thành phố | Sireți |
| Sân vận động | Stadionul Hârtop - sức chứa 1.000 | Giải đấu | VĐQG Moldova |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Sebastian Agachi - số áo 1 - Moldova - 12 trậnĐội 1
Ion Dodon - số áo 2 - Moldova - 11 trậnĐội 1
Stefan Burghiu - số áo 3 - Moldova - 12 trậnĐội 1
Valentin Rebeja - số áo 5 - Moldova - 7 trận
Daniel Lisu - số áo 6 - Moldova - 9 trậnĐội 1
Antonii Casco - số áo 7 - Moldova - 7 trậnĐội 1
Andrei Arabadji - số áo 8 - Moldova - 2 trận
Eugeniu Borovschi - số áo 9 - Moldova - 11 trậnĐội 1
Oleg Molla - số áo 10 - Moldova - 11 trận
Maxim Blajchin - số áo 11 - Moldova - 11 trận
Daniel Dosca - số áo 16 - Moldova - 12 trận
Corneliu Cotogoi - số áo 17 - Moldova - 8 trận
Nichita Covali - số áo 18 - Moldova - 11 trậnĐội 1
Artiom Bilinschii - số áo 19 - Moldova - 10 trận
Bogdan Rosca - số áo 21 - Moldova - 10 trận
Andrei Rusnac - số áo 22 - Moldova - 11 trậnĐội 1
Nicolai Covalschi - số áo 23 - Moldova - 6 trậnĐội 1
Andrei Sosnovschi - số áo 25 - Moldova - 10 trận
Adelin Pisică - số áo 33 - Moldova - 11 trận
Gheorghe Brînzaniuc - số áo 55 - Moldova - 11 trậnĐội 1
Lucian Radu - số áo 70 - Moldova - 4 trậnĐội 1
Serghei Obiscalov - số áo 77 - Moldova - 10 trận
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Sireți mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 7 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 21 bàn, 10 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 12 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.11 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.37 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eugeniu Borovschi - 3 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG Moldova
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 7 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 8 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.62 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.46 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eugeniu Borovschi - 3 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 3 hòa - 3 thua
Cúp Quốc gia Moldova
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Sireți
Thống kê kỷ lục CLB Sireți tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Sireți
1. Sireți thuộc quốc gia nào?
Sireți là CLB thuộc Moldova.
2. Sireți đang tham dự giải đấu nào?
Sireți hiện thi đấu tại VĐQG Moldova mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Sireți?
Stadionul Hârtop tại Sireți Moldova được sử dụng là sân nhà của CLB Sireți.
