
Singapore
[147]Thành phố: Singapore
Năm thành lập: 1892
Sân vận động:The National Stadium
Phong độ:









🥇 Top Goal

J. Mahler
Đan Mạch


I. bin Fandi Ahmad
Singapore


M. bin Ramli
Singapore

⭐ Top MVP

U. Song
Hàn Quốc


R. Stewart
Singapore


N. bin Shahiran
Singapore

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 12 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 25 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 59 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 108 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 1 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.519999980926514 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















