
Sierra Leone
[151]Thành phố: Freetown
Năm thành lập: 1960
Sân vận động:National Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Tarawallie
Sierra Leone


E. Samadia
Sierra Leone


O. Kakay
Anh

🥇 Top Goal

A. Kargbo
Sierra Leone


C. Davies
Anh


A. Bakayoko
Sierra Leone

⭐ Top MVP

D. Kanu
Anh


N. Jalloh
Sierra Leone


S. Tarawallie
Sierra Leone

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 11 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 29 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 65 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.449999809265137 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận |



















