

Shenzhen Peng City
Thuộc giải đấu: VĐQG Trung Quốc
0Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

T. Dai
Hồng Kông


D. Owusu Sekyere
Hà Lan


W. Moraes Ferreira da Silva
Brazil

🥇 Top Goal

W. Moraes Ferreira da Silva
Brazil


E. Karzev
Israel


F. Benković
Croatia

⭐ Top MVP

W. Moraes Ferreira da Silva
Brazil


E. Karzev
Israel


F. Benković
Croatia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 25 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 56 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 175 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 31 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.710000038146973 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















