

Shenzhen Juniors FC
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Trung Quốc
0HLV:Peng Ren
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Santana da Silva
Brazil


Y. Shi
Trung Quốc


Y. Zhao
Trung Quốc

🥇 Top Goal

A. Garita
Cameroon


R. Santana da Silva
Brazil


Y. Shang
Trung Quốc

⭐ Top MVP

R. Santana da Silva
Brazil


A. Garita
Cameroon


R. Dugalic
Serbia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 73% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 19 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 9 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 49 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 113 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 23 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.869999885559082 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 4 trận | 5 trận | 2 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















