

Shenzhen 2028
0
HLV:B.Wang
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Cheng
Trung Quốc


Z. Shi
Trung Quốc


M. Li
Trung Quốc

🥇 Top Goal

W. Jiang
Trung Quốc


Z. Wang
Trung Quốc


L. Li
Trung Quốc

⭐ Top MVP

J. Huang
Trung Quốc


L. Cheng
Trung Quốc


W. Jiang
Trung Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 42% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 17 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 50 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 126 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 13 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |



















