

Shelbourne
Thuộc giải đấu: VĐQG Ireland
Thành phố: Dublin
Năm thành lập: 1895
Sân vận động:Tolka Park
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

H. Wood
Anh


M. Lundgren
Thuỵ Điển


A. Coote
Anh

🥇 Top Goal

H. Wood
Anh


J. Martin
Ireland


D. Kelly
Ireland

⭐ Top MVP

H. Wood
Anh


O. Casey
Bắc Ireland


Z. Rossi
Anh

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 32% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 27 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 82 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 270 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 58 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.820000171661377 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 3 trận | 7 trận | 3 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |



















