

Shanghai Shenhua
Thuộc giải đấu: VĐQG Trung Quốc
Thành phố: Shanghai
Năm thành lập: 1993
Sân vận động:Hongkou Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

T. Gao
Trung Quốc


P. Xie
Trung Quốc


M. Gueye
Senegal

🥇 Top Goal

R. da Silva
Brazil


M. Gueye
Senegal


C. Zhu
Trung Quốc

⭐ Top MVP

J. Vilaça Teixeira
Bồ Đào Nha


M. Gueye
Senegal


R. da Silva
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 29 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 84 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 231 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 35 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.849999904632568 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 4 trận | 2 trận | 8 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |



















