

Shandong Taishan II
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Trung Quốc
0HLV:Shuo Zhao
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

K. He
Trung Quốc


E. Tashmemet
Trung Quốc


J. Lu
Trung Quốc

🥇 Top Goal

C. Deng

H. Yan
Trung Quốc


T. Wang
Trung Quốc

⭐ Top MVP

C. Deng

E. Tashmemet
Trung Quốc


I. Memet
Trung Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 11 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 61% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 36 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 92 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 13 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.659999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 2 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















