
Shaanxi Union FC - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
D. Irandust
Thuỵ Điển - 5 kiến tạo
A. Seljmani
Thuỵ Điển - 5 kiến tạo
R. El Azrak
Hà Lan
🥇 Top Goal
- 15 bàn
A. Seljmani
Thuỵ Điển - 11 bàn
D. Irandust
Thuỵ Điển - 7 bàn
R. El Azrak
Hà Lan
⭐ Top MVP
- 7 trận
D. Irandust
Thuỵ Điển - 5 trận
A. Seljmani
Thuỵ Điển - 4 trận
L. He
Trung Quốc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 32 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 54 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 34 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +20 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 148 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 392 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 53 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 6 trận | 2 trận | 6 trận | 10 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận |