
Seychelles
[175]Năm thành lập: 1979
HLV:R.Jean-Louis
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

B. Labrosse
Seychelles

🥇 Top Goal

L. Hoareau
Seychelles


R. Henriette
Seychelles

⭐ Top MVP

J. Gamatice
Seychelles


D. Mothe
Seychelles


S. Okolie
Seychelles

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 0% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 2 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 53 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -51 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 33% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 12 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 28 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 5.96999979019165 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 0 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 10 trận | 5 trận | 5 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |



















