
Seoul - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
S. Moon
Hàn Quốc - 8 kiến tạo
S. Jung
Hàn Quốc - 5 kiến tạo
A. de Oliveira da Silva
Brazil
🥇 Top Goal
- 16 bàn
P. Klimala
Ba lan - 8 bàn
S. Jung
Hàn Quốc - 7 bàn
S. Lee
Hàn Quốc
⭐ Top MVP
- 7 trận
P. Klimala
Ba lan - 4 trận
H. Babec
Croatia - 4 trận
S. Jung
Hàn Quốc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 21 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 57% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 65 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 35 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +30 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 180 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 494 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 64 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 4 trận | 4 trận | 8 trận | 5 trận | 7 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |