

Seoul
Thuộc giải đấu: VĐQG Hàn Quốc
Thành phố: Seoul
Năm thành lập: 1983
Sân vận động:Seoul World Cup Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Jung
Hàn Quốc


M. Song
Hàn Quốc


J. Kim
Hàn Quốc

🥇 Top Goal

P. Klimala
Ba lan


S. Lee
Hàn Quốc


L. Acevedo Ruiz
Colombia

⭐ Top MVP

H. Babec
Croatia


L. Acevedo Ruiz
Colombia


M. Song
Hàn Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 67% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 27 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +15 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 64 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 188 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 29 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.800000190734863 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 2 trận | 4 trận | 7 trận | 2 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















