

Seoul E.
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Hàn Quốc
0Sân vận động:Mokdong Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

E. Silva Cavalcanti
Brazil


I. Oh
Hàn Quốc


J. Park
Hàn Quốc

🥇 Top Goal

J. Park
Hàn Quốc


J. Baek
Hàn Quốc


G. Byeon
Hàn Quốc

⭐ Top MVP

E. Silva Cavalcanti
Brazil


O. Ibáñez Barba
Tây Ban Nha


J. Park
Hàn Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15.0 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8.0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2.0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5.0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 53% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 25.0 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18.0 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 75.0 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 189.0 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0.0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0.0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 30.0 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3.0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4.0 trận | 1.0 trận | 3.0 trận | 5.0 trận | 3.0 trận | 4.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận | 1.0 trận |



















