
Scotland
[43]Thành phố: Glasgow
Năm thành lập: 1873
Sân vận động:Hampden Park
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Robertson
Scotland


J. McGinn
Scotland


L. Ferguson
Scotland

🥇 Top Goal

R. Christie
Scotland


L. Shankland
Scotland


S. McTominay
Anh

⭐ Top MVP

L. Miller
Scotland


L. Shankland
Scotland


A. Gunn
Anh

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 9 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 44 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 99 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 12 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.889999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















