
Saudi Arabia
[160]Thành phố: Riyadh
Năm thành lập: 1956
Sân vận động:King Fahd International Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Al Dawsari
Ả Rập Xê Út


S. Abdul Hamid
Ả Rập Xê Út


A. Majrashi
Ả Rập Xê Út

🥇 Top Goal

F. Albirakan
Ả Rập Xê Út


S. Al Shehri
Ả Rập Xê Út


M. Aljuwayr
Ả Rập Xê Út

⭐ Top MVP

M. Al Owais
Ả Rập Xê Út


W. Saleh
Ả Rập Xê Út


Y. Al Shahrani
Ả Rập Xê Út

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 21 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 24 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 21 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 93 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 245 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 22 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.809999942779541 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 6 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |



















