Sandviken
Sweden flagSweden

Sandviken

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Thuỵ Điển
Thành phố: Sandviken
Năm thành lập: 1918
HLV:E.Abdulic
Sân vận động:Arena Jernvallen
Phong độ:
Win
Lose
Lose
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
J. Arvidsson
J. Arvidsson
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
4 kiến tạo
L. Tagesson
L. Tagesson
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 kiến tạo
K. Bohm
K. Bohm
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
C. Wagner
C. Wagner
Đan MạchĐan Mạch
8 bàn
L. Tagesson
L. Tagesson
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 bàn
W. Thellsson
W. Thellsson
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
1 bàn
Top MVP
C. Wagner
C. Wagner
Đan MạchĐan Mạch
7.190000057220459 trận
B. Backman
B. Backman
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
7.050000190734863 trận
Y. Yaya
Y. Yaya
Na UyNa Uy
6.980000019073486 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)2 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)20%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)12
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)13
🔢Hiệu số (GD)-1
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)59%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)42
🚀Tổng số cú sút (Shots)118
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)13
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.71999979019165
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận1 trận2 trận2 trận1 trận3 trận1 trận3 trận2 trận1 trận1 trận