

Sandefjord
Thuộc giải đấu: VĐQG Na Uy
Thành phố: Sandefjord
Năm thành lập: 1998
Sân vận động:Komplett Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

B. Berntsen
Na Uy


R. Kristensen Alte
Na Uy


Z. Smajlovic
Thuỵ Điển

🥇 Top Goal

N. Moller
Thuỵ Điển


S. Holm Mathisen
Na Uy


E. Patoulidis
Bỉ

⭐ Top MVP

Z. Smajlovic
Thuỵ Điển


E. Patoulidis
Bỉ


E. Hadaya
Thuỵ Điển

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 10 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 13 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 47% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 53 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 161 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.840000152587891 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















