

San Diego
0
Sân vận động:Snapdragon Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Dreyer
Đan Mạch


L. Bombino
Mỹ


O. Valakari
Phần Lan

🥇 Top Goal

M. Ingvartsen
Đan Mạch


A. Dreyer
Đan Mạch


D. Vazquez
Mỹ

⭐ Top MVP

A. Dreyer
Đan Mạch


P. Sisniega Fink
Mexico


J. Tverskov
Đan Mạch

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 32% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 35 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 85 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 216 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 40 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 12 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.769999980926514 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















