

Samgurali
Thuộc giải đấu: VĐQG Georgia
Thành phố: Martvili
HLV:T.Pacheco
Sân vận động:Stadioni Murtaz Khurtsilava
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Gegetchkori
Georgia


C. Sousa Santos Júnior
Brazil


N. Tsetskhladze
Georgia

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 64 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 174 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 38 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















