
Sacramento Republic - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
- 4 kiến tạo
J. Gurr
Anh - 4 kiến tạo
K. Edwards
Saint Vincent and the Grenadines
🥇 Top Goal
- 11 bàn
K. Edwards
Saint Vincent and the Grenadines - 7 bàn
- 5 bàn
F. Ajago
Ghana
⭐ Top MVP
- 3 trận
A. Rodriquez
Mexico - 10 trận
- 4 trận
M. Benítez Valenzuela
Mexico
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 32 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 43 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 127 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 400 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 67 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 16 trận | 8 trận | 8 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận |