

Sabah
Thuộc giải đấu: VĐQG Azerbaijan
Thành phố: Masazyr
HLV:Valdas Dambrauskas
Sân vận động:Bank Respublika Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 45 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 31 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 69% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 95 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 41 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +54 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 259 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 610 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 82 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 9 trận | 6 trận | 7 trận | 27 trận | 13 trận | 19 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



























