Rwanda

Rwanda

[169]
Năm thành lập: 1972
Phong độ:
Win
Win
Lose
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
L. Byiringiro
L. Byiringiro
RwandaRwanda
1 kiến tạo
D. Bizimana
D. Bizimana
RwandaRwanda
1 kiến tạo
J. Mickels
J. Mickels
ĐứcĐức
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
G. Mugisha
G. Mugisha
RwandaRwanda
2 bàn
J. Kwizera
J. Kwizera
CongoCongo
2 bàn
I. Nshuti
I. Nshuti
RwandaRwanda
1 bàn
Top MVP
O. Niyonzima
O. Niyonzima
RwandaRwanda
7.449999809265137 trận
L. Mickels
L. Mickels
ĐứcĐức
6.860000133514404 trận
B. Mugenzi
B. Mugenzi
RwandaRwanda
6.829999923706055 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)12 trận
Thắng (Wins)5 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)42%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)11
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)9
🔢Hiệu số (GD)+2
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)46%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)38
🚀Tổng số cú sút (Shots)93
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)21
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.570000171661377
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận2 trận1 trận2 trận2 trận1 trận2 trận1 trận2 trận1 trận1 trận0 trận