

RSB Berkane
Thuộc giải đấu: VĐQG Morocco
Thành phố: Berkane
Năm thành lập: 1971
Sân vận động:Stade Municipal de Berkane
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 20 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 51% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 55 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +19 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 137 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 423 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 63 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 4 trận | 2 trận | 9 trận | 15 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận |


























