
Ireland
[23]Thành phố: Dublin
Năm thành lập: 1921
Sân vận động:Aviva Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. O'Shea
Ireland


L. Scales
Ireland


A. Idah
Ireland

🥇 Top Goal

T. Parrott
Ireland


E. Ferguson
Ireland


J. Moylan
Ireland

⭐ Top MVP

T. Cannon
Anh


J. Moylan
Ireland


A. Moran
Ireland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 17 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 9 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 47% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 50 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 147 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 22 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.900000095367432 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 4 trận | 1 trận | 3 trận | 6 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















