Tổng quan về CLB RB Bragantino W
| Tên | RB Bragantino W | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | RB Bragantino W | Giải đấu | Brasileiro Women Brasil |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Humberto Simão Dias Paulo |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Humberto Simão Dias Paulo - Brazil - 51 trận - 19 thắng - 14 hòa - 18 thua - tỉ lệ thắng 37.25%
Hậu vệ
Jéssica Soares - số áo 15 - Brazil - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ilana Mendonça - số áo 16 - Brazil - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Géssica - số áo 19 - Brazil - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Camila Ambrózio - số áo 20 - Brazil - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Stella - số áo 27 - Brazil - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Catarina Lima - số áo 28 - Brazil - 16 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Tamires - số áo 2 - Brazil - 17 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Carol Tavares - số áo 7 - Brazil - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ana Carla - số áo 14 - Brazil - 11 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rafa Mineira - số áo 17 - Brazil - 17 trận - 7 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Miriã - số áo 21 - Brazil - 17 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Janyele Almeida da Silva - số áo 29 - Brazil - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marzia Coutinho - số áo 32 - Brazil - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Martina Del Trecco - số áo 9 - Argentina - 17 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gabi Santos - số áo 11 - Brazil - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Karol Bermúdez - số áo 25 - Uruguay - 14 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Lurdinha - số áo 31 - Brazil - 17 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB RB Bragantino W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 2 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 19 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 12 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.76 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.53 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rafa Mineira - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Rafa Mineira - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Brasileiro Women Brasil
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 26 điểm
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 2 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 19 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 12 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.76 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.53 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rafa Mineira - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Rafa Mineira - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-1-2
Thống kê kỷ lục CLB RB Bragantino W
Thống kê kỷ lục CLB RB Bragantino W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về RB Bragantino W
1. RB Bragantino W thuộc quốc gia nào?
RB Bragantino W là CLB thuộc Brazil.
2. RB Bragantino W đang tham dự giải đấu nào?
RB Bragantino W hiện thi đấu tại Brasileiro Women Brasil mùa 2026.
3. HLV hiện tại của RB Bragantino W là ai?
Humberto Simão Dias Paulo quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB RB Bragantino W.
