
Ranheim - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
O. Kvendbø Holden
Na Uy - 6 kiến tạo
F. Nyenetue
Na Uy - 5 kiến tạo
N. Pallas
Phần Lan
🥇 Top Goal
- 17 bàn
M. Johnsen
Na Uy - 11 bàn
A. Fossli
Na Uy - 8 bàn
M. Sylva
Senegal
⭐ Top MVP
- 11 trận
M. Johnsen
Na Uy - 3 trận
A. Fossli
Na Uy - 2 trận
J. Storevik
Na Uy
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 35% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 84 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 79 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 208 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 471 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 33 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 8 trận | 2 trận | 3 trận | 4 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |