
Radnik Surdulica - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
?. Jovanović
Serbia - 3 kiến tạo
M. Spasić
Serbia - 2 kiến tạo
M. Novaković
Serbia
🥇 Top Goal
- 6 bàn
V. Bogdanović
Serbia - 3 bàn
M. Novaković
Serbia - 2 bàn
E. Quarshie Jr.
Ghana
⭐ Top MVP
- 3 trận
A. Pejović
Serbia - 2 trận
V. Bogdanović
Serbia - 2 trận
M. Novaković
Serbia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 25 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 90 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 247 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 45 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 8 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |