

Qingdao West Coast
Thuộc giải đấu: VĐQG Trung Quốc
0HLV:Jiayi Shao
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Conceição da Luz
Angola


A. Yakubu
Ghana


X. Peng
Trung Quốc

🥇 Top Goal

A. Yakubu
Ghana


D. da Luz Pereira
Brazil


N. Conceição da Luz
Angola

⭐ Top MVP

S. Memišević
Bosnia and Herzegovina


N. Conceição da Luz
Angola


D. da Luz Pereira
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 20% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 17 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 50 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 156 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 34 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.730000019073486 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 2 trận | 11 trận | 7 trận | 5 trận | 2 trận | 0 trận | 3 trận | 7 trận | 6 trận | 3 trận |



















