

Qingdao Red Lions
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Trung Quốc
0Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

O. Abdulhelil
Trung Quốc


W. Sun
🥇 Top Goal

M. Li
Trung Quốc


B. Dai
Trung Quốc


O. Abdulhelil
Trung Quốc

⭐ Top MVP

O. Abdulhelil
Trung Quốc


W. Sun

J. Mei
Trung Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 11 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 29 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 77 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 33 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.519999980926514 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận |



















