Qingdao Hainiu
China flagChina

Qingdao Hainiu

Thuộc giải đấu: VĐQG Trung Quốc
Thành phố: Qingdao
Năm thành lập: 1990
Sân vận động:Qingdao Tiantai Stadium
Phong độ:
Lose
Lose
Lose
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
C. Lin
C. Lin
Trung QuốcTrung Quốc
3 kiến tạo
Y. Yeboah
Y. Yeboah
GhanaGhana
3 kiến tạo
C. Strandberg
C. Strandberg
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
Y. Yeboah
Y. Yeboah
GhanaGhana
6 bàn
M. Edjouma
M. Edjouma
PhápPháp
3 bàn
C. Strandberg
C. Strandberg
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 bàn
Top MVP
M. Edjouma
M. Edjouma
PhápPháp
7.320000171661377 trận
Y. Yeboah
Y. Yeboah
GhanaGhana
7.179999828338623 trận
P. Mou
P. Mou
Trung QuốcTrung Quốc
6.949999809265137 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)15 trận
Thắng (Wins)5 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)8 trận
%Thắng (Win rate)33%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)22
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)25
🔢Hiệu số (GD)-3
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)45%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)57
🚀Tổng số cú sút (Shots)177
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)24
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.730000019073486
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
4 trận3 trận1 trận4 trận5 trận1 trận4 trận1 trận3 trận2 trận1 trận1 trận