
Qatar
[55]Thành phố: Doha
Năm thành lập: 1960
Sân vận động:Khalifa International Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Afif
Qatar


I. Ali
Qatar


A. Moustafa
Qatar

🥇 Top Goal

A. Abdulla
Sudan


A. Afif
Qatar


A. Al-Rawi
Qatar

⭐ Top MVP

Y. Ayman Hafez
Qatar


A. Afif
Qatar


A. Alahrak
Qatar

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 53% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 29 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 75 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 208 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 27 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.739999771118164 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 8 trận | 2 trận | 8 trận | 8 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận |



















