

Pyramids FC
[25]Thuộc giải đấu: VĐQG Ai Cập
Thành phố: Cairo
Sân vận động:30 June Air Defence Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 52 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 32 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 62% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 89 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 53 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +36 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 255 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 675 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 115 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 13 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 7 trận | 3 trận | 12 trận | 7 trận | 7 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |


























