

Police
Thuộc giải đấu: VĐQG Trinidad and Tobago
Thành phố: Marabella
Năm thành lập: 1975
HLV:R.Hood
Sân vận động:Manny Ramjohn Stadium
Phong độ:









🥇 Top Goal

J. Mitchell
Trinidad and Tobago

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 62% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 53 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 22 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +31 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 140 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 267 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 13 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 5 trận | 3 trận | 6 trận | 7 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















