
Pohang Steelers - Đội hình, kết quả và thống kê
[7]🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
W. Carvalho Oliveira
Brazil - 3 kiến tạo
D. Kim
Hàn Quốc - 3 kiến tạo
S. Ki
Hàn Quốc
🥇 Top Goal
- 8 bàn
H. Lee
Hàn Quốc - 6 bàn
J. Tranziska
Đức - 3 bàn
P. da Rocha Júnior
Brazil
⭐ Top MVP
- 4 trận
J. Tranziska
Đức - 3 trận
W. Carvalho Oliveira
Brazil - 6 trận
H. Lee
Hàn Quốc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 34% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 32 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 43 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -11 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 116 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 371 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 62 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 8 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |