Tổng quan về CLB Plaza Amador
| Tên | Plaza Amador | Quốc gia | Panama | Panama |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Plaza Amador | Thành phố | Ciudad de Panamá |
| Sân vận động | Nuevo Estadio Maracaná de Panamá - sức chứa 1.000 | Giải đấu | LPF |
| Loại đội | CLB | HLV | Francisco Castañeda Brown |
| Năm thành lập | 1955 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Francisco Castañeda Brown - Panama - 8 trận - 5 thắng - 0 hòa - 3 thua - tỉ lệ thắng 62.50%
Thủ môn
Samuel Castañeda - số áo 1 - Panama - 11 trận
Marcos Antonio Allen Gonzalez - số áo 23 - Panama - 12 trậnĐội 1
Hậu vệ
Omar Cordoba - số áo 3 - Panama - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jimar Sánchez - số áo 4 - Panama - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rudy Yearwood - số áo 16 - Panama - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Julio Rodríguez - số áo 18 - Panama - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Éric Davis - số áo 31 - Panama - 12 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Joel Lara - số áo 6 - Panama - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ricardo Buitrago - số áo 10 - Panama - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Abdul Knight - số áo 14 - Panama - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Angel Valencia - số áo 17 - Panama - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alberto Quintero - số áo 19 - Panama - 11 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Jafet Eliecer Taivez Micolta - số áo 12 - Panama - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Anel Ryce - số áo 30 - Panama - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Jorlian Sánchez - số áo 7 - Panama - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ricardo Phillips - số áo 11 - Panama - 11 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Everardo Ernesto Rose Clarke - số áo 13 - Panama - 12 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kevin Walder - số áo 25 - Panama - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB Plaza Amador tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 7 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 3 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Everardo Ernesto Rose Clarke - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Éric Davis - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Plaza Amador
Thống kê kỷ lục CLB Plaza Amador tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Plaza Amador
1. Plaza Amador thuộc quốc gia nào?
Plaza Amador là CLB thuộc Panama.
2. Plaza Amador đang tham dự giải đấu nào?
Plaza Amador hiện thi đấu tại LPF.
3. HLV hiện tại của Plaza Amador là ai?
Francisco Castañeda Brown quốc tịch Panama hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Plaza Amador.
4. Sân nhà của Plaza Amador?
Nuevo Estadio Maracaná de Panamá tại Ciudad de Panamá Panama được sử dụng là sân nhà của CLB Plaza Amador.






















