
PK-35 - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
E. Kawakita
Nhật Bản - 4 kiến tạo
E. Pitkälä
Phần Lan - 4 kiến tạo
J. Pikkuhookana
Phần Lan
🥇 Top Goal
- 9 bàn
E. Pitkälä
Phần Lan - 8 bàn
I. Sadik
Phần Lan - 6 bàn
S. Uchiyama
Nhật Bản
⭐ Top MVP
- 7 trận
E. Kawakita
Nhật Bản - 5 trận
A. Ramula
Phần Lan - 5 trận
E. Pitkälä
Phần Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 51% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 66 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 35 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +31 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 155 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 406 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 48 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 2 trận | 8 trận | 11 trận | 5 trận | 10 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |