

Phoenix Rising
Thuộc giải đấu: USL Championship Mỹ
Thành phố: Scottsdale
Năm thành lập: 2014
HLV:P.Kah
Sân vận động:Phoenix Rising Soccer Complex
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

I. Sacko
Pháp


H. Avayevu
Ghana


G. Studenthofft
Đảo Cayman

🥇 Top Goal

I. Sacko
Pháp


J. Scearce
Mỹ


G. Studenthofft
Đảo Cayman

⭐ Top MVP

I. Sacko
Pháp


P. Rakovsky
Đức


J. Ping
Mỹ

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 67 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 170 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 51 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.809999942779541 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 6 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |



















