

Persiraja Banda Aceh
Thuộc giải đấu: Hạng 2 Indonesia
Thành phố: Banda Aceh
HLV:S.Alexandre
Sân vận động:Stadion Haji Dhimurtala
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 27 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 37% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 41 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 32 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 142 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 315 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 54 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 8 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 2 trận | 6 trận | 6 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận |

























