Östersunds FK
Sweden flagSweden

Östersunds FK

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Thuỵ Điển
Thành phố: Östersund
Năm thành lập: 1996
Sân vận động:Jämtkraft Arena
Phong độ:
Win
Lose
Win
Win
Draw
🎯 Top Kiến tạo
D. Miljanovic
D. Miljanovic
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 kiến tạo
E. Ozkan
E. Ozkan
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 kiến tạo
S. Marklund
S. Marklund
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
S. Marklund
S. Marklund
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
4 bàn
A. Begić
A. Begić
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
4 bàn
C. Edwards
C. Edwards
AnhAnh
4 bàn
Top MVP
S. Marklund
S. Marklund
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
7.340000152587891 trận
A. Stensrud
A. Stensrud
Na UyNa Uy
6.880000114440918 trận
E. Sarkis Navassardian
E. Sarkis Navassardian
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
6.880000114440918 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)5 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)3 trận
%Thắng (Win rate)50%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)18
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)15
🔢Hiệu số (GD)+3
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)42
🚀Tổng số cú sút (Shots)135
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)17
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.699999809265137
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận2 trận1 trận4 trận5 trận1 trận2 trận0 trận2 trận1 trận1 trận0 trận