Öster
Sweden flagSweden

Öster

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Thuỵ Điển
Thành phố: Växjö
Năm thành lập: 1930
Sân vận động:Myresjöhus Arena
Phong độ:
Win
Lose
Lose
Win
Lose
🎯 Top Kiến tạo
S. Burakovsky
S. Burakovsky
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 kiến tạo
D. Ask
D. Ask
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 kiến tạo
O. Uddenäs
O. Uddenäs
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
L. Carlstrand
L. Carlstrand
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
4 bàn
O. Uddenäs
O. Uddenäs
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 bàn
S. Burakovsky
S. Burakovsky
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 bàn
Top MVP
M. Hartmann
M. Hartmann
MỹMỹ
7.199999809265137 trận
M. Christensen
M. Christensen
Đan MạchĐan Mạch
6.949999809265137 trận
S. Burakovsky
S. Burakovsky
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
6.909999847412109 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)40%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)12
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)18
🔢Hiệu số (GD)-6
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)54%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)37
🚀Tổng số cú sút (Shots)124
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)14
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.670000076293945
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận2 trận1 trận4 trận3 trận2 trận2 trận1 trận2 trận1 trận1 trận1 trận