Öster
Sweden flagSweden

Öster

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Thuỵ Điển
Thành phố: Växjö
Năm thành lập: 1930
Sân vận động:Myresjöhus Arena
Phong độ:
Win
Lose
Lose
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
S. Burakovsky
S. Burakovsky
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
5 kiến tạo
D. Ask
D. Ask
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
4 kiến tạo
D. Olsson
D. Olsson
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
L. Carlstrand
L. Carlstrand
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
9 bàn
O. Uddenäs
O. Uddenäs
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
4 bàn
K. Wendt
K. Wendt
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 bàn
Top MVP
L. Carlstrand
L. Carlstrand
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
5 trận
S. Burakovsky
S. Burakovsky
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 trận
C. Lundahl Persson
C. Lundahl Persson
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)15 trận
Thắng (Wins)7 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)47%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)24
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)25
🔢Hiệu số (GD)-1
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)54%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)66
🚀Tổng số cú sút (Shots)199
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)22
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.7
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận2 trận1 trận4 trận3 trận2 trận2 trận1 trận2 trận1 trận1 trận1 trận