Tổng quan về CLB Osijek
| Tên | Osijek | Quốc gia | Croatia | Croatia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Osijek | Thành phố | Osijek |
| Sân vận động | Stadion Gradski vrt - sức chứa 1.000 | Giải đấu | HNL 1.00 |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1947 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Nikola Curcija - số áo 1 - Canada - 47 trận
Marko Malenica - số áo 31 - Croatia - 53 trậnĐội 1
Hậu vệ
Marcel Heister - số áo 2 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Luka Posavec - số áo 24 - Croatia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Luka Jelenic - số áo 26 - Croatia - 48 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Kalem - số áo 47 - Croatia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ivano Kolarik - số áo 49 - Croatia - 39 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Senad Mustafic - số áo 77 - Áo - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Izak Ježić - số áo 98 - Croatia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Ivan Dolcek - số áo 7 - Croatia - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Simun Mikolcic - số áo 8 - Croatia - 42 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Vito Caic - số áo 13 - Croatia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Oleksandr Petrusenko - số áo 16 - Ukraine - 38 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Niko Farkas - số áo 18 - Croatia - 33 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Luka Vrbancic - số áo 23 - Croatia - 29 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Admir Ljatifi - số áo 30 - Macedonia - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Domagoj Bukvic - số áo 39 - Croatia - 51 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Jona Jezic - số áo 48 - Croatia - 12 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Balázs Bakti - số áo 67 - Hungary - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Ivan Baric - số áo 46 - Croatia - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Armando León - số áo 79 - Mexico - 6 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Balelo - số áo 99 - Bồ Đào Nha - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Osijek mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 13 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 11 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.77 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.62 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nail Omerovic - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Domagoj Bukvic - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
HNL 1.00
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 12 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 4 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 0 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nail Omerovic - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Domagoj Bukvic - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Osijek
Thống kê kỷ lục CLB Osijek tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Osijek
1. Osijek thuộc quốc gia nào?
Osijek là CLB thuộc Croatia.
2. Osijek đang tham dự giải đấu nào?
Osijek hiện thi đấu tại HNL 1.00 mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Osijek?
Stadion Gradski vrt tại Osijek Croatia được sử dụng là sân nhà của CLB Osijek.


























