

Osaka
Thuộc giải đấu: Hạng Ba Nhật Bản
Thành phố: Osaka
HLV:N.Otake
Sân vận động:KINCHO Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 42 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 22 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 52% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 58 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 40 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 172 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 502 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 57 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 6 trận | 3 trận | 9 trận | 9 trận | 8 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận |




















