
Ordabasy - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
L. Natel Vieira
Brazil - 5 kiến tạo
E. Astanov
Kazakhstan - 5 kiến tạo
Z. Amir
Kazakhstan
🥇 Top Goal
- 14 bàn
B. Johnsen
Na Uy - 8 bàn
Z. Amir
Kazakhstan - 7 bàn
E. Astanov
Kazakhstan
⭐ Top MVP
- 5 trận
B. Johnsen
Na Uy - 4 trận
D. Abagna
Ghana - 4 trận
Z. Amir
Kazakhstan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 23 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 74% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 62 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 22 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +40 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 195 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 498 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 63 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 12 trận | 3 trận | 16 trận | 15 trận | 7 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |