

Ordabasy
Thuộc giải đấu: VĐQG Kazakhstan
Thành phố: Shymkent
Năm thành lập: 1998
Sân vận động:Stadion Qajimuqan Muñaytpasov
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

E. Astanov
Kazakhstan


V. Naumets
Ukraine


Y. Vakulko
Ukraine

🥇 Top Goal

Z. Amir
Kazakhstan


E. Astanov
Kazakhstan


S. Maliy
Ukraine

⭐ Top MVP

Z. Amir
Kazakhstan


E. Astanov
Kazakhstan


S. Maliy
Ukraine

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 67% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 71 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 191 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 29 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.849999904632568 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 1 trận | 12 trận | 7 trận | 5 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















