
Oman
[79]Thành phố: Doha
Năm thành lập: 1978
Sân vận động:Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Al Harthi
Oman


S. Al-Yahyaei
Oman


M. Al Ghassani
Oman

🥇 Top Goal

O. Malki
Oman


A. Al Mushaifri
Oman


M. Al Ghassani
Oman

⭐ Top MVP

A. Al Mushaifri
Oman


A. Al Khamisi
Oman


H. Al Rushadi
Oman

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 65 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 172 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.840000152587891 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















